Lương thực và nông nghiệp qua năm chỉ số
Trình chiếu này lần lượt đi qua năm chỉ số về lương thực và nông nghiệp của World Bank: tỷ lệ suy dinh dưỡng, năng suất ngũ cốc, tỷ lệ đất nông nghiệp, chỉ số sản xuất lương thực và tỷ lệ lao động nông nghiệp. Mỗi khung hình gồm một biểu đồ thanh xếp hạng, giá trị cùng thứ hạng của Việt Nam, và một đường diễn biến theo năm. Tất cả số liệu lấy từ World Development Indicators, mỗi chỉ số ở năm mới nhất mà nguồn có.
| Prevalence of undernourishment | 86 | Tỷ lệ suy dinh dưỡng của Việt Nam là 5,3%, thấp hơn mức thế giới 8,5% |
| Cereal yield | 28 | Năng suất ngũ cốc 5.995,3 kg/ha, hạng 28 trong 181 quốc gia |
| Agricultural land | 100 | Đất nông nghiệp chiếm 39,2147% diện tích đất, hạng 100 trong 210 quốc gia |
| Food production index | 65 | Chỉ số sản xuất lương thực đạt 113,65 với gốc 2014-2016 = 100, hạng 65 trong 195 quốc gia |
| Employment in agriculture | 115 | 25,0434% lao động làm nông nghiệp, hạng 115 trong 187 quốc gia |
Hãy đọc từng khung hình một cách độc lập: xem giá trị của Việt Nam, so với giá trị thế giới của cùng chỉ số đó, rồi mới nhìn thứ hạng. Không so sánh chéo giữa các khung hình vì đơn vị khác nhau (%, kg/ha, chỉ số), số quốc gia được xếp hạng khác nhau (169, 181, 210, 195, 187) và hướng xếp hạng cũng ngược nhau — có chỉ số thấp là tốt hơn, có chỉ số cao mới lên đầu bảng.
Điểm chính
Trong năm chỉ số về lương thực và nông nghiệp của World Bank, Việt Nam đứng ở nhóm trên về năng suất cây trồng và ở khoảng giữa bảng về cơ cấu lao động cùng quỹ đất. Con số nổi bật nhất là năng suất ngũ cốc: 5.995,3 kg/ha, hạng 28 trong 181 quốc gia, tương đương khoảng 1,41 lần giá trị thế giới 4.243,5 kg/ha. Cùng lúc, tỷ lệ lao động làm nông nghiệp là 25,0434% (hạng 115/187), gần sát mức thế giới 25,7808%, sau khi giảm từ 46,3358% của năm 2014. Tỷ lệ suy dinh dưỡng 5,3% (hạng 86/169) thấp hơn giá trị thế giới 8,5%, còn tỷ lệ đất nông nghiệp 39,2147% (hạng 100/210) nhỉnh hơn mức thế giới 36,8836%.
Nguồn: World Bank – World Development Indicators (Prevalence of undernourishment; Cereal yield; Agricultural land; Employment in agriculture, modeled ILO estimate).
Giá trị mới nhất của chỉ số trung tâm
Chỉ số đứng đầu loạt bài này là tỷ lệ suy dinh dưỡng, số liệu năm 2023, có 169 quốc gia được xếp hạng và giá trị thế giới là 8,5%. Việt Nam ở mức 5,3%, xếp hạng 86 trong 169 quốc gia — tức thấp hơn giá trị thế giới khoảng 3,2 điểm phần trăm, nhưng vẫn nằm ở nửa dưới của bảng xếp hạng vì rất nhiều quốc gia được ghi nhận ở ngưỡng sàn. Có 12 quốc gia cùng đứng đầu với đúng một con số 2,5%, trong đó có Brazil, Canada, Chile, Úc, Áo và Bỉ; ở phía ngược lại, Haiti ghi nhận 54,2% và Somalia 53,2%. Cần lưu ý 2,5% là giá trị bị chặn dưới (nghĩa là "dưới 2,5%"), nên thứ tự giữa 12 quốc gia cùng mức này không phản ánh khác biệt thực chất.
Nguồn: World Bank – World Development Indicators, "Prevalence of undernourishment (% of population)" (SN.ITK.DEFC.ZS).
Nhóm dẫn đầu và nhóm cuối bảng
Ở chỉ số năng suất ngũ cốc, đầu bảng là Oman 29.147,0 kg/ha, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất 23.306,5 kg/ha và Qatar 18.274,6 kg/ha, tiếp theo là Kuwait 14.956,8 và Mauritius 11.643,4 — phần lớn là những nơi canh tác trên diện tích rất nhỏ và phụ thuộc tưới tiêu, nên đây không phải bảng xếp hạng "cường quốc nông nghiệp". Trong nhóm nước có nền nông nghiệp quy mô lớn thì New Zealand 9.101,9, Bỉ 8.485,7 và Mỹ 8.413,5 kg/ha là các mức cao. Cuối bảng có Cape Verde 40,3, Namibia 451,2, Somalia 503,5 và Niger 577,4 kg/ha. Việt Nam với 5.995,3 kg/ha nghiêng hẳn về phía trên.
Với tỷ lệ đất nông nghiệp thì hướng đọc ngược lại về ý nghĩa: dẫn đầu là Côte d'Ivoire 86,4758%, Turkmenistan 84,2216%, Burundi 83,8866% và Uruguay 81,3541%; cuối bảng là Suriname 0,445%, Greenland 0,5923% và Singapore 0,9192% — những nơi rừng rậm, băng giá hoặc đô thị hóa gần như toàn bộ. Việt Nam ở mức 39,2147%, hạng 100/210, tức nằm ngay quanh giữa bảng.
Nguồn: World Bank – World Development Indicators, "Cereal yield (kg per hectare)" (AG.YLD.CREL.KG) và "Agricultural land (% of land area)" (AG.LND.AGRI.ZS).
Mười năm qua đã thay đổi thế nào
Bốn trong năm chỉ số có dữ liệu diễn biến cho Việt Nam, và cả bốn đều đi theo một hướng rõ ràng. Tỷ lệ suy dinh dưỡng giảm liên tục từ 8,8% (2012) xuống 5,3% (2023), tức 3,5 điểm phần trăm trong 12 năm, không có năm nào tăng trở lại. Năng suất ngũ cốc tăng từ 5.462,0 kg/ha (2012) lên 5.995,3 kg/ha (2023), thêm 533,3 kg/ha, tương đương khoảng 9,8%, dù có giai đoạn chững lại quanh 5.434–5.441 kg/ha trong hai năm 2016–2017. Tỷ lệ đất nông nghiệp đi từ 34,4331% (2012) lên 39,2147% (2023), phần lớn mức tăng đến từ bước nhảy giữa năm 2014 (34,6991%) và năm 2015 (38,7634%), sau đó gần như đi ngang và giảm nhẹ từ đỉnh 39,5241% của năm 2019. Chỉ số sản xuất lương thực tăng từ 87,35 (2011) lên 113,65 (2022), thêm 26,30 điểm so với gốc 2014-2016 = 100. Tỷ lệ lao động nông nghiệp giảm mạnh nhất: từ 46,3358% (2014) xuống 25,0434% (2025), giảm 21,29 điểm phần trăm, tuy có một năm đi ngược khi tăng từ 29,0283% (2021) lên 33,4624% (2022) rồi tiếp tục giảm.
Nguồn: World Bank – World Development Indicators (SN.ITK.DEFC.ZS; AG.YLD.CREL.KG; AG.LND.AGRI.ZS; AG.PRD.FOOD.XD; SL.AGR.EMPL.ZS).
So với các nước gần gũi
Về năng suất ngũ cốc, Việt Nam 5.995,3 kg/ha thấp hơn tất cả các nền kinh tế lớn được liệt kê: Mỹ 8.413,5 (cách 2.418,2 kg/ha, Việt Nam bằng khoảng 0,71 lần), Vương quốc Anh 7.137,9, Đức 7.007,3, Hàn Quốc 6.615,2, Trung Quốc 6.418,1, Pháp 6.280,8 và Nhật Bản 6.245,1 kg/ha. Khoảng cách với hai nước láng giềng Đông Á gần nhất về thứ hạng là 422,8 kg/ha so với Trung Quốc và 249,8 kg/ha so với Nhật Bản — nhỏ hơn nhiều so với khoảng cách với Mỹ.
Về tỷ lệ đất nông nghiệp, Việt Nam 39,2147% thấp hơn Trung Quốc 55,4326%, Pháp 52,5044%, Đức 47,4659%, Mỹ 46,083% và Vương quốc Anh 70,3073%, nhưng cao hơn hẳn hai nước nhiều đồi núi là Hàn Quốc 16,0656% (hạng 164) và Nhật Bản 12,6368% (hạng 172).
Về lao động, tỷ lệ 25,0434% của Việt Nam cao hơn Trung Quốc 21,6769% và cao hơn nhiều lần so với Hàn Quốc 5,1038%, Nhật Bản 2,8137%, Pháp 2,3341%, Mỹ 1,5249%, Đức 1,071% và Vương quốc Anh 0,8513%; nhưng trong khu vực, Lào ở mức 68,597% — cao gấp khoảng 2,7 lần Việt Nam. Ở chỉ số sản xuất lương thực, Việt Nam 113,65 (hạng 65/195) cao hơn Trung Quốc 111,75, Vương quốc Anh 101,24, Hàn Quốc 101,21, Mỹ 100,86, Nhật Bản 100,27, Pháp 94,02 và Đức 92,71, trong khi Myanmar ở mức 76,96 (hạng 190).
Nguồn: World Bank – World Development Indicators (AG.YLD.CREL.KG; AG.LND.AGRI.ZS; SL.AGR.EMPL.ZS; AG.PRD.FOOD.XD).
Cách đọc những con số này
Mỗi chỉ số ở đây đo một thứ khác nhau, nên không nên gộp chúng thành một kết luận chung. Năng suất ngũ cốc là khối lượng thu hoạch trên mỗi hecta diện tích thu hoạch: nó chịu ảnh hưởng của loại ngũ cốc được trồng, mức độ tưới tiêu và quy mô diện tích, và không thể hiện tổng sản lượng — điều này giải thích vì sao các nước sa mạc có diện tích canh tác rất nhỏ lại đứng đầu bảng. Tỷ lệ đất nông nghiệp là tổng đất canh tác, đất cây lâu năm và đồng cỏ lâu năm so với diện tích đất của quốc gia, không phải sản lượng cũng không phải mức tự cung lương thực. Chỉ số sản xuất lương thực là số tương đối lấy trung bình 2014-2016 của chính nước đó bằng 100, nên thứ hạng thể hiện mức tăng so với kỳ gốc chứ không phải quy mô sản xuất, và giá trị thế giới 100,0 là mốc gốc chứ không phải trung bình thực tế. Tỷ lệ lao động nông nghiệp năm 2025 là ước lượng theo mô hình của ILO, không phải số liệu điều tra trực tiếp. Với tỷ lệ suy dinh dưỡng, mức 2,5% là ngưỡng chặn dưới.
Cũng cần lưu ý hướng của thứ hạng khác nhau giữa các chỉ số: với suy dinh dưỡng và tỷ lệ lao động nông nghiệp thì giá trị thấp được xếp lên trên, còn với năng suất ngũ cốc và tỷ lệ đất nông nghiệp thì giá trị cao được xếp lên trên. Ngoài ra, năm mới nhất của từng chỉ số lệch nhau, từ 2022 đến 2025, và số quốc gia được xếp hạng cũng khác nhau (169, 181, 195, 210, 187), nên không nên so trực tiếp thứ hạng của chỉ số này với thứ hạng của chỉ số kia. Riêng năng suất ngũ cốc, năm mới nhất được ghi là 2024 trong khi chuỗi diễn biến chỉ có đến 2023. Toàn bộ dữ liệu do World Bank cập nhật mỗi năm một lần, và vì mỗi nước có cách thu thập thống kê riêng nên việc đặt cạnh nhau chỉ mang tính tham khảo.
Nguồn: World Bank – World Development Indicators (SN.ITK.DEFC.ZS; AG.YLD.CREL.KG; AG.LND.AGRI.ZS; AG.PRD.FOOD.XD; SL.AGR.EMPL.ZS).
Tỷ lệ dân số thiếu dinh dưỡng trên bản đồ và biểu đồ
| Hạng | Quốc gia / vùng | % |
|---|---|---|
| 1 | Algeria | 2.5 |
| 2 | Armenia | 2.5 |
| 3 | Úc | 2.5 |
| 4 | Áo | 2.5 |
| 5 | Azerbaijan | 2.5 |
| 84 | Paraguay | 5.2 |
| 85 | Nepal | 5.3 |
| 86 | Việt Nam | 5.3 |
| 87 | Albania | 5.4 |
| 88 | Myanmar (Miến Điện) | 5.4 |
| 167 | Triều Tiên | 47 |
| 168 | Somalia | 53.2 |
| 169 | Haiti | 54.2 |
Đầu bảng có 12 quốc gia cùng ở 2,5% như Brazil, Canada, Chile và Úc, nên thứ tự giữa họ không phản ánh khác biệt thực. Cuối bảng là Haiti 54,2% và Somalia 53,2%; Việt Nam nằm ở hạng 86.
Đường diễn biến của Việt Nam đi xuống đều đặn từ 8,8% năm 2012 xuống 5,3% năm 2023, không có năm nào tăng lại. Khoảng cách giữa hai đầu bảng vượt 50 điểm phần trăm, cho thấy mức chênh rất lớn giữa các quốc gia.
So sánh các quốc gia
Năng suất ngũ cốc
| Hạng | Quốc gia / vùng | kg/ha |
|---|---|---|
| 1 | Oman | 29,147 |
| 2 | Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất | 23,306 |
| 3 | Qatar | 18,275 |
| 4 | Kuwait | 14,957 |
| 5 | St. Vincent và Grenadines | 13,344 |
| 26 | Séc | 6,070 |
| 27 | Guyana | 6,028 |
| 28 | Việt Nam | 5,995 |
| 29 | Croatia | 5,914 |
| 30 | Indonesia | 5,829 |
| 179 | Somalia | 503.5 |
| 180 | Namibia | 451.2 |
| 181 | Cape Verde | 40.3 |
Đầu bảng là Oman 29.147,0 và Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất 23.306,5 kg/ha — canh tác diện tích nhỏ, dựa vào tưới tiêu. Cuối bảng là Cape Verde 40,3 và Namibia 451,2 kg/ha; Việt Nam nghiêng về phía trên với hạng 28.
Đường diễn biến tăng từ 5.462,0 kg/ha (2012) lên 5.995,3 kg/ha (2023), có giai đoạn chững quanh 5.434,4 kg/ha năm 2017. Trên bản đồ, khoảng cách giữa đỉnh bảng và đáy bảng lớn hơn 700 lần nên thanh của phần lớn quốc gia trông rất ngắn.
Tỷ lệ đất nông nghiệp
| Hạng | Quốc gia / vùng | % |
|---|---|---|
| 1 | Côte d’Ivoire | 86.48 |
| 2 | Turkmenistan | 84.22 |
| 3 | Burundi | 83.89 |
| 4 | Uruguay | 81.35 |
| 5 | Ả Rập Xê-út | 80.77 |
| 98 | Andorra | 39.87 |
| 99 | Belarus | 39.58 |
| 100 | Việt Nam | 39.21 |
| 101 | Quần đảo Marshall | 38.89 |
| 102 | Mauritania | 38.53 |
| 208 | Singapore | 0.92 |
| 209 | Greenland | 0.59 |
| 210 | Suriname | 0.45 |
Đầu bảng là Côte d'Ivoire 86,4758% và Turkmenistan 84,2216%; cuối bảng là Suriname 0,445% và Greenland 0,5923%. Việt Nam ở đúng khoảng giữa, cao hơn nhiều so với Nhật Bản 12,6368% và Hàn Quốc 16,0656%.
Đường diễn biến có một bước nhảy giữa 2014 (34,6991%) và 2015 (38,7634%), sau đó gần như đi ngang quanh 39%. Trên bản đồ, các nước đồng cỏ rộng và các nước rừng rậm hoặc đô thị nằm ở hai cực rất xa nhau.
Chỉ số sản xuất lương thực, thực phẩm
| Hạng | Quốc gia / vùng | chỉ số |
|---|---|---|
| 1 | Senegal | 177.49 |
| 2 | Ả Rập Xê-út | 172.66 |
| 3 | Oman | 170.06 |
| 4 | Mozambique | 161.67 |
| 5 | Mông Cổ | 157.87 |
| 63 | Uzbekistan | 114.43 |
| 64 | Brazil | 113.77 |
| 65 | Việt Nam | 113.65 |
| 66 | Georgia | 113.64 |
| 67 | Bosnia và Herzegovina | 113.39 |
| 193 | Hungary | 74.66 |
| 194 | Cuba | 71.39 |
| 195 | Gambia | 71.08 |
Đầu bảng là Senegal 177,49 và Ả Rập Xê-út 172,66; cuối bảng là Gambia 71,08 và Cuba 71,39. Việt Nam hạng 65, cao hơn Trung Quốc 111,75 và Nhật Bản 100,27.
Đường diễn biến đi lên gần như liên tục, từ 87,35 (2011) lên 113,65 (2022). Vì mỗi nước lấy gốc riêng, thanh dài hơn chỉ có nghĩa là tăng nhanh hơn so với kỳ gốc của chính nước đó.
Tỷ trọng lao động nông nghiệp
Đầu bảng là Singapore 0,0954% và Hồng Kông 0,1824%; cuối bảng là Burundi 85,3411% và Mozambique 73,0061%. Việt Nam ở hạng 115, thấp hơn nhiều so với Lào 68,597% nhưng cao hơn Trung Quốc 21,6769%.
Đường diễn biến giảm 21,29 điểm phần trăm, từ 46,3358% (2014) xuống 25,0434% (2025), với một năm đi ngược khi lên 33,4624% (2022). Khoảng cách giữa các nước rất rộng, từ dưới 1% đến trên 85%.